wing-over

/'wi ,ouv /
Học thuật
Thân thiện
wing-over

A pilot performs a wing-over maneuver in a blue biplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Sự nhào lộn trên không: Một động tác bay biểu diễn trong đó máy bay quay một vòng tròn nửa vòng đảo ngược hướng bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot executed a perfect wing-over to change direction. (Phi công đã thực hiện một nhào lộn trên không hoàn hảo để đổi hướng.)
    • The airshow featured several impressive wing-overs. (Buổi biểu diễn hàng không nhiều động tác nhào lộn trên không ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a wing-over": thực hiện một động tác nhào lộn trên không.
    • The flight instructor taught the student how to perform a wing-over safely. (Giáo viên dạy bay đã hướng dẫn học viên cách thực hiện động tác nhào lộn trên không một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aileron roll (n): Cuộn liệng (một động tác nhào lộn khác).
  • Immelmann turn (n): Vòng quay Immelmann (một động tác phức tạp hơn kết hợp lật leo).
Từ đồng nghĩa
  • Aerobatic maneuver: Động tác bay nhào lộn.
  • Half-loop: Vòng tròn nửa vòng (mô tả hình dạng của động tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "wing-over")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wing-over")

wing-over

A pilot performs a wing-over maneuver in a blue biplane.

danh từ
  1. (hàng không) sự nhào lộn trên không