wing-sheath

/'wi 'keis/ Cách viết khác : (wing-sheath) /'wi ' i: /
Học thuật
Thân thiện
wing-sheath

A beetle's wing-sheath is a hard, protective cover for its delicate flying wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Cánh cứng: Lớp vỏ cứng bên ngoài, thường đôi cánh trước biến đổi, chức năng bảo vệ đôi cánh bay mềm mại bên trongmột số loài côn trùng, như các loài bọ cánh cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beetle's shiny wing-sheath is actually a modified forewing. (Lớp cánh cứng bóng loáng của con bọ cánh cứng thực chất một đôi cánh trước đã biến đổi.)
    • The wing-sheath protects the delicate flying wings underneath when the insect is not in flight. (Cánh cứng bảo vệ đôi cánh bay mỏng manh bên dưới khi côn trùng không bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực côn trùng học (entomology) để mô tả cấu trúc giải phẫu đặc biệt này.
Biến thể từ gần giống
  • Elytron (số ít) / Elytra (số nhiều): Đây thuật ngữ khoa học chính xác phổ biến hơn để chỉ "wing-sheath" hay cánh cứng.
    • The elytra of a ladybug are often red with black spots. (Cánh cứng của con bọ rùa thường màu đỏ với các chấm đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Elytron: Cánh cứng (thuật ngữ khoa học).
  • Forewing case: Vỏ cánh trước (cách mô tả bằng lời).
Lưu ý
  • "Wing-sheath" một từ ghép (compound noun) ít phổ biến hơn so với thuật ngữ khoa học "elytron". Trong hầu hết các tài liệu chuyên ngành, "elytron/elytra" được ưu tiên sử dụng.
wing-sheath

A beetle's wing-sheath is a hard, protective cover for its delicate flying wings.

danh từ
  1. (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)