wing-span
/'wi sp n/ Cách viết khác : (wing-spread) /'wi spred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sải cánh: Khoảng cách từ đầu mút cánh bên này đến đầu mút cánh bên kia của một con chim, côn trùng, máy bay hoặc vật thể có cấu trúc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The albatross has an impressive wing-span of over three meters. (Chim hải âu có sải cánh ấn tượng dài hơn ba mét.)
- The new model of the aircraft features a wider wing-span. (Mẫu máy bay mới có sải cánh rộng hơn.)
- Scientists measured the wing-span of the captured butterfly. (Các nhà khoa học đã đo sải cánh của con bướm bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a wing-span of [measurement]": có sải cánh dài...
- The eagle has a wing-span of up to two and a half meters. (Đại bàng có sải cánh dài tới hai mét rưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wingspread (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "wing-span" (sải cánh).
Từ đồng nghĩa
- Wingspan (danh từ): Cách viết khác phổ biến, cùng nghĩa.
- Breadth of the wings: Bề rộng của đôi cánh (cách diễn đạt mô tả).