winglet
/'wi lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cánh nhỏ: Một bộ phận nhỏ, giống như cánh hoặc có hình dáng tương tự cánh, mọc ra từ một bộ phận chính. Trong động vật học, thường dùng để chỉ cánh phụ hoặc phần phụ giống cánh của một số loài côn trùng hoặc động vật.
- Vây nhỏ (hàng không): Trong ngành hàng không, "winglet" là một thiết bị nhỏ, thường hướng lên trên, được gắn ở đầu cánh máy bay để cải thiện hiệu suất khí động học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- The insect's winglet helps it stabilize during flight. (Cánh nhỏ của con côn trùng giúp nó ổn định khi bay.)
- Some beetle species have tiny winglets under their hard shells. (Một số loài bọ cánh cứng có những cánh nhỏ bên dưới lớp vỏ cứng.)
Danh từ (Hàng không):
- The new airplane design features advanced winglets to save fuel. (Thiết kế máy bay mới có các vây nhỏ tiên tiến để tiết kiệm nhiên liệu.)
- The technician inspected the winglet for any damage. (Kỹ thuật viên kiểm tra vây nhỏ để tìm hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sharklet": Một thuật ngữ thương mại cụ thể cho một kiểu "winglet" được sử dụng trên một số máy bay phản lực, có hình dáng giống vây cá mập.
- The Airbus A320neo is equipped with Sharklets for better efficiency. (Máy bay Airbus A320neo được trang bị Sharklets để hiệu quả tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Wingtip (n): Đầu mút cánh (của máy bay hoặc chim).
- The bird's wingtip feathers were brightly colored. (Những chiếc lông ở đầu cánh của con chim có màu sắc rực rỡ.)
Fin (n): Vây (của cá, tàu thuyền, hoặc tên lửa). Có chức năng tương tự "winglet" về mặt ổn định khí động học/thủy động học.
- The shark's dorsal fin cut through the water. (Vây lưng của con cá mập xé qua mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Trong động vật học: Phần phụ dạng cánh, cánh phụ.
- Trong hàng không: Vây cánh, thiết bị đầu cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "winglet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "winglet")
danh từ
- (động vật học) cánh nhỏ