wingman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công lái máy bay ở vị trí bên cạnh và phía sau máy bay chỉ huy: "wingman" chỉ phi công điều khiển máy bay ở vị trí bên cạnh và phía sau (trên cánh) của máy bay dẫn đầu trong đội hình bay. Đây là nghĩa gốc, xuất phát từ thuật ngữ quân sự trong không quân.
- Người hỗ trợ, đồng minh: Trong ngữ cảnh xã hội, "wingman" chỉ một người bạn đồng hành, thường là trong các tình huống tán tỉnh hoặc giao tiếp xã hội, người này giúp người kia đạt được mục tiêu (ví dụ: làm quen với người khác).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- The wingman stayed close to the leader during the formation flight. (Người phi công ở vị trí bên cạnh và phía sau đã ở gần người chỉ huy trong suốt chuyến bay đội hình.)
Nghĩa xã hội:
- He asked his friend to be his wingman at the party to help him talk to the girl he liked. (Anh ấy đã nhờ bạn mình làm người hỗ trợ tại bữa tiệc để giúp anh ta nói chuyện với cô gái mà anh ta thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a wingman": có một người hỗ trợ.
- You should have a wingman when you go to bars to make it easier to meet people. (Bạn nên có một người hỗ trợ khi đi đến quán bar để dễ dàng gặp gỡ mọi người hơn.)
"to be someone's wingman": làm người hỗ trợ cho ai đó.
- I'll be your wingman tonight and help you approach that group. (Tôi sẽ làm người hỗ trợ cho bạn tối nay và giúp bạn tiếp cận nhóm đó.)
Biến thể và từ gần giống
Wingwoman (n): người hỗ trợ nữ (dành cho phụ nữ).
- She brought her wingwoman to the club to boost her confidence. (Cô ấy đã đưa người hỗ trợ nữ của mình đến câu lạc bộ để tăng sự tự tin.)
Wingmanship (n): kỹ năng hoặc hành động làm người hỗ trợ.
- Good wingmanship involves knowing when to step in and when to step back. (Kỹ năng hỗ trợ tốt bao gồm việc biết khi nào nên can thiệp và khi nào nên lùi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ally: đồng minh, người ủng hộ.
- Sidekick: người bạn đồng hành, phụ tá (thường thân thiết, hỗ trợ).
- Supporter: người ủng hộ, người hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wing it: ứng biến, làm việc không có kế hoạch (không phải là cụm từ trực tiếp từ "wingman", nhưng có liên quan đến từ "wing").
- We didn't prepare a speech, so we'll just wing it. (Chúng tôi không chuẩn bị bài phát biểu, vì vậy chúng tôi sẽ ứng biến thôi.)
Thành ngữ liên quan
- On the wing: đang bay, đang di chuyển (thường dùng cho chim hoặc máy bay).
- The birds are on the wing during migration. (Những con chim đang bay trong mùa di cư.)
- Take someone under your wing: bảo trợ, dìu dắt ai đó.
- The experienced pilot took the new recruit under his wing. (Phi công giàu kinh nghiệm đã dìu dắt tân binh mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống