uncommon

/ʌn'kɔmən/
Học thuật
Thân thiện
uncommon

The artist has an uncommon talent for capturing light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không phổ biến, hiếm, ít có: Chỉ những thứ không thường xuyên xảy ra, không thường thấy hoặc ít gặp.
    • Khác thường, lạ lùng, đặc biệt: Chỉ những thứ nổi bật sự khác biệt, độc đáo hoặc phi thường so với bình thường.
  2. Phó từ (thông tục):

    • Một cách khác thường, một cách phi thường: Được dùng để nhấn mạnh mức độ cao bất thường của một đặc điểm hoặc phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That bird species is uncommon in this region. (Loài chim đó hiếm thấyvùng này.)
    • She has an uncommon talent for languages. ( ấy một tài năng đặc biệt về ngôn ngữ.)
    • It's uncommon to see snow here in July. (Thật hiếm khi thấy tuyếtđây vào tháng Bảy.)
  • Phó từ (thông tục):

    • He was uncommon kind to the strangers. (Anh ấy cực kỳ tử tế với những người lạ.) - (Nhấn mạnh sự tử tếmức độ khác thường)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be not uncommon": Không phải hiếm, khá phổ biến. Cấu trúc phủ định kép này thường dùng để diễn đạt rằng điều đó xảy ra với tần suất đáng kể.

    • Mistakes are not uncommon when you're learning something new. (Sai sót không phải hiếm khi bạn học điều mới.)
  • "uncommon sense": Sự nhạy bén, hiểu biết khác thường hoặc sâu sắc. Đây một cách chơi chữ với cụm từ thông dụng "common sense" (lẽ thường).

    • It took uncommon sense to solve that complex problem. (Cần sự nhạy bén khác thường để giải quyết vấn đề phức tạp đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncommonly (phó từ): Một cách khác thường, cực kỳ. (Đây dạng phó từ chuẩn mực, trang trọng hơn so với cách dùng thông tục của "uncommon").

    • The weather is uncommonly warm for December. (Thời tiết cực kỳ ấm áp so với tháng Mười Hai.)
  • Common (tính từ, từ trái nghĩa): Thông thường, phổ biến.

    • This is a common mistake among beginners. (Đây một lỗi thông thườngngười mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare: Hiếm, hiếm có.
    • a rare opportunity (một cơ hội hiếm có)
  • Unusual: Khác thường, không bình thường.
    • an unusual color (một màu sắc khác thường)
  • Exceptional: Xuất sắc, đặc biệt, ngoại lệ.
    • exceptional talent (tài năng xuất chúng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "uncommon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uncommon")

uncommon

The artist has an uncommon talent for capturing light.

tính từ
  1. không thông thường, hiếm, ít có
  2. lạ lùng, kỳ dị
phó từ
  1. (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa