wingspan

Định nghĩa

Danh từ: Sải cánh (khoảng cách giữa hai đầu mút của một cánh máy bay, cánh chim, hoặc cánh dơi khi dang rộng tối đa).

dụ sử dụng
  • (Con đại bàng sải cánh ấn tượng dài hơn hai mét.)
  • (Sải cánh của máy bay mới 80 mét, cho phép chở nhiều nhiên liệu hơn.)
  • (Một cầu thủ bóng rổ sải cánh dài có thể chặn bóng dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure one's wingspan": đo sải cánh của ai đó (thường dùng trong thể thao hoặc sinh học).
    • The researcher measured the wingspan of each bat species. (Nhà nghiên cứu đã đo sải cánh của từng loài dơi.)
  • "a wingspan of [số đo]": một sải cánh độ dài cụ thể.
    • The pterosaur had a wingspan of 10 meters, making it one of the largest flying creatures. (Con thằn lằn bay sải cánh dài 10 mét, khiến trở thành một trong những sinh vật bay lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (danh từ): cánh (chim, máy bay).
  • Span (danh từ): sải, khoảng cách (giữa hai điểm).
  • Wingspan (không dạng biến thể khác, danh từ ghép cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Sải cánh (tiếng Việt thuần): khoảng cách giữa hai đầu cánh khi dang rộng.
  • Chiều dài sải cánh: cách diễn đạt mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread one's wings: dang rộng cánh (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: khám phá khả năng mới).
    • The young bird spread its wings and flew for the first time. (Chú chim non dang rộng cánh bay lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Under someone's wing: dưới sự bảo vệ hoặc hướng dẫn của ai đó.
    • The mentor took the new intern under his wing. (Người cố vấn đã nhận thực tập sinh mới dưới sự hướng dẫn của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wingspan"

wingspan
The albatross has the largest wingspan of any living bird.