winning-over
/'wini 'ouv /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lôi kéo, sự thuyết phục: Hành động giành được sự ủng hộ, tình cảm hoặc sự chấp thuận của ai đó, thường là từ một vị trí ban đầu không ủng hộ hoặc trung lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her speech was crucial for the winning-over of the undecided voters. (Bài phát biểu của cô ấy là yếu tố then chốt cho việc lôi kéo những cử tri còn do dự.)
- The winning-over of public opinion took months of careful campaigning. (Việc thuyết phục dư luận đã mất hàng tháng trời vận động cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the winning-over of": Cụm danh từ nhấn mạnh quá trình hoặc hành động lôi kéo một đối tượng cụ thể.
- The strategy focused on the winning-over of key community leaders. (Chiến lược tập trung vào việc lôi kéo các nhà lãnh đạo cộng đồng then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- To win over (someone) (phrasal verb): Lôi kéo, thuyết phục ai đó.
- He managed to win over the critics with his sincere apology. (Anh ấy đã thành công thuyết phục các nhà phê bình bằng lời xin lỗi chân thành của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Persuasion: sự thuyết phục.
- Conversion: sự cải đạo, sự thay đổi quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win over: (động từ) Lôi kéo, giành được sự ủng hộ của ai.
- The new policy is designed to win over the middle class. (Chính sách mới được thiết kế để lôi kéo tầng lớp trung lưu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "winning-over")
danh từ
- sự lôi kéo