winning-post

/'wini poust/
Học thuật
Thân thiện
winning-post

The horse crosses the winning-post first.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột đích: Một cột hoặc vật đánh dấu được đặtđiểm kết thúc của một cuộc đua (thường đua ngựa hoặc các môn thể thao tốc độ khác), nơi người hoặc phương tiện đầu tiên vượt qua sẽ được xác định người chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse galloped past the winning-post first. (Con ngựa phi nước đại vượt qua cột đích đầu tiên.)
    • All eyes were fixed on the winning-post as the runners approached the finish. (Tất cả ánh mắt đều đổ dồn vào cột đích khi các vận động viên chạy tiến về đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the winning-post": Về đến đích, hoàn thành một việc đó khó khăn.
    • After months of hard work, our project has finally reached the winning-post. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, dự án của chúng tôi cuối cùng cũng đã về đến đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish line: Vạch đích (có nghĩa tương tự, thường dùng trong các môn điền kinh hơn đua ngựa).
  • Winning line: Vạch chiến thắng (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Finish post: Cột đích.
  • Winning marker: Vật đánh dấu chiến thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "winning-post")

Thành ngữ liên quan
  • "First past the winning-post": Người/vật đầu tiên vượt qua cột đích; người chiến thắng.
    • In this competition, it's simply a case of first past the winning-post. (Trong cuộc thi này, đơn giản ai vượt qua cột đích đầu tiên sẽ thắng.)
winning-post

The horse crosses the winning-post first.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cột đích