winnowing-machine
/'winoui m , i:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy quạt thóc: Một loại máy nông nghiệp dùng để tách hạt lúa, ngũ cốc (thóc) khỏi trấu và rơm rạ sau khi thu hoạch. Máy hoạt động bằng cách tạo ra luồng gió để thổi bay các phần nhẹ hơn như vỏ trấu, để lại hạt nặng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a winnowing-machine to separate the rice from the chaff. (Người nông dân đã sử dụng một máy quạt thóc để tách gạo ra khỏi vỏ trấu.)
- Before modern winnowing-machines, farmers had to winnow grain by hand using baskets. (Trước khi có những máy quạt thóc hiện đại, nông dân phải quạt thóc bằng tay sử dụng những cái nia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, mô tả một công cụ hoặc thiết bị cụ thể. Nó có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử nông nghiệp hoặc mô tả các quy trình truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Winnower (n): người quạt thóc; cũng có thể chỉ máy quạt thóc.
- Winnowing fan (n): nia, công cụ quạt thóc thủ công.
- Threshing machine (n): máy đập lúa (máy tách hạt ra khỏi bông/bó lúa, thường là bước trước khi quạt thóc).
Từ đồng nghĩa
- Grain separator: máy tách hạt.
- Chaff cutter: máy cắt rơm (có chức năng khác nhưng cùng trong nhóm máy nông nghiệp xử lý sau thu hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "winnowing-machine".
danh từ
- máy quạt thóc