winsome

/'wins m/
Học thuật
Thân thiện
winsome

A winsome child offers a flower to a friendly dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyến rũ, hấp dẫn một cách ngây thơ vui vẻ: "winsome" mô tả vẻ đẹp hoặc sự thu hút một cách tự nhiên, trong sáng đáng yêu, thường gợi cảm giác ấm áp vui tươi.
    • Tươi tỉnh, rạng rỡ: "winsome" cũng có thể diễn tả một vẻ ngoài hoặc thái độ tươi sáng, vui vẻ tràn đầy sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a winsome personality that makes everyone like her. ( ấy một tính cách quyến rũ khiến mọi người đều yêu mến.)
    • The child gave a winsome smile to the stranger. (Đứa trẻ nở một nụ cười tươi tỉnh với người lạ.)
    • His winsome charm won over the entire audience. (Sự quyến rũ đáng yêu của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winsome manner": cử chỉ/phong cách quyến rũ, đáng yêu.

    • She answered the questions with a winsome manner. ( ấy trả lời các câu hỏi với một phong cách rất đáng yêu.)
  • "winsome appearance": vẻ ngoài tươi tắn, hấp dẫn.

    • Despite the difficulties, she maintained a winsome appearance. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ được vẻ ngoài tươi tắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Winsomely (trạng từ): một cách quyến rũ, đáng yêu.

    • She smiled winsomely at the compliment. ( ấy mỉm cười một cách đáng yêu trước lời khen.)
  • Winsomeness (danh từ): sự quyến rũ, vẻ đáng yêu.

    • The winsomeness of her character is undeniable. (Sự đáng yêu trong tính cách của ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Charming: quyến rũ, duyên.
  • Engaging: thu hút, lôi cuốn.
  • Winning: chiếm được cảm tình, đáng yêu.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
  • Gloomy: ủ rũ, u ám.
winsome

A winsome child offers a flower to a friendly dog.

tính từ
  1. hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn
    • a winsome smile
      nụ cười quyến rũ
  2. vui vẻ, tưi tỉnh, rạng rỡ

Từ tương tự