winsomely

winsomely

She smiled winsomely at the audience.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách duyên dáng, lôi cuốn dễ thương, thường khiến người khác thiện cảm ngay lập tức. Từ này miêu tả cách một người hành động hoặc cư xử một cách hấp dẫn, quyến rũ một cách tự nhiên chân thành.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách duyên dáng với khán giả, chinh phục trái tim họ ngay lập tức.)
  • (Đứa trẻ xin một cái bánh quy một cách dễ thương, khiến người ta không thể từ chối.)
  • (Anh ấy cúi chào một cách lôi cuốn sau màn trình diễn, quyến rũ mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak winsomely": nói một cách duyên dáng, cuốn hút.
    • The politician spoke winsomely to the crowd, gaining their trust. (Chính trị gia nói một cách cuốn hút với đám đông, giành được lòng tin của họ.)
  • "to act winsomely": hành động một cách dễ thương, tự nhiên.
    • She acted winsomely in the play, making her character unforgettable. ( ấy diễn xuất một cách duyên dáng trong vở kịch, khiến nhân vật của mình trở nên khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Winsome (tính từ): duyên dáng, dễ thương, lôi cuốn.
    • She has a winsome smile that brightens the room. ( ấy nụ cười duyên dáng làm sáng bừng căn phòng.)
  • Winsomeness (danh từ): sự duyên dáng, tính lôi cuốn.
    • Her winsomeness made her popular among friends. (Sự duyên dáng của ấy khiến được bạn bè yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Engagingly: một cách lôi cuốn, thu hút.
  • Charmingly: một cách quyến rũ, duyên dáng.
  • Sweetly: một cách ngọt ngào, dễ thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "winsomely", đây trạng từ mô tả cách thức hành động.
Thành ngữ liên quan
  • To win someone over: chinh phục ai đó bằng sự duyên dáng.
    • She winsomely won over even the strictest critics. ( ấy duyên dáng chinh phục cả những nhà phê bình khó tính nhất.)

Từ gần giống