winter-green

/'wint gri:n/
Học thuật
Thân thiện
winter-green

A small winter-green plant grows in the pine forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lộc đề: Một loại cây nhỏ, thường xanh, thuộc họ Ericaceae, dày, bóng thường quả mọng màu đỏ. Tên gọi này xuất phát từ việc cây vẫn giữ được màu xanh tươi tốt trong suốt mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found patches of winter-green growing under the pine trees. (Chúng tôi tìm thấy những mảng cây lộc đề mọc dưới những cây thông.)
    • The oil of winter-green is sometimes used for its minty scent. (Tinh dầu lộc đề đôi khi được sử dụng mùi hương bạc hà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil of winter-green": tinh dầu lộc đề, một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây lộc đề, mùi thơm đặc trưng từng được sử dụng trong y học thực phẩm.
    • The liniment contained oil of winter-green. (Thuốc xoa bóp chứa tinh dầu lộc đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Wintergreen (adj): (thuộc về) cây lộc đề; hương vị giống tinh dầu lộc đề.
    • This candy has a wintergreen flavor. (Kẹo này vị lộc đề.)
  • Checkerberry (n): Một tên gọi khác cho cây lộc đề, đặc biệt loài .
  • Teaberry (n): Một tên gọi khác cho cây lộc đề, nhấn mạnh vào quả mọng ăn được của .
Từ đồng nghĩa
  • Gaultheria: Tên chi thực vật của nhiều loài cây lộc đề.
  • Partridgeberry: Một tên gọi khác cho một số loài cây đặc điểm tương tự, mặc dù có thể chỉ một loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "winter-green")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "winter-green")

winter-green

A small winter-green plant grows in the pine forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lộc đề

Từ chứa "winter-green"