winterize
/'wint raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuẩn bị (nhà cửa, xe cộ, thiết bị) cho mùa đông: Hành động thực hiện các công việc cần thiết để bảo vệ một thứ gì đó khỏi thời tiết lạnh giá hoặc để nó có thể hoạt động an toàn và hiệu quả trong mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- We need to winterize the cabin before the first snow. (Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông căn nhà gỗ trước khi trận tuyết đầu tiên rơi.)
- It's important to winterize your car by checking the antifreeze and tires. (Việc chuẩn bị xe cho mùa đông bằng cách kiểm tra nước làm mát chống đông và lốp xe là rất quan trọng.)
- The farmer winterized the irrigation system to prevent the pipes from freezing. (Người nông dân đã chuẩn bị cho mùa đông hệ thống tưới tiêu để ngăn các đường ống bị đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To winterize a house": Chuẩn bị một ngôi nhà cho mùa đông, thường bao gồm các việc như bịt kín các khe hở, kiểm tra hệ thống sưởi, và cách nhiệt cho ống nước.
- Homeowners should winterize their houses to save on heating costs. (Chủ nhà nên chuẩn bị nhà cho mùa đông để tiết kiệm chi phí sưởi ấm.)
"To winterize a boat": Chuẩn bị một chiếc thuyền cho mùa đông, bao gồm việc rút cạn nước, bảo dưỡng động cơ, và che phủ nó lại.
- After the last trip of the season, it's time to winterize the boat. (Sau chuyến đi cuối cùng của mùa, đã đến lúc chuẩn bị thuyền cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Winterization (danh từ): Quá trình hoặc hành động chuẩn bị cho mùa đông.
- The winterization of the summer camp is a big project. (Việc chuẩn bị cho mùa đông khu cắm trại mùa hè là một dự án lớn.)
Winterized (tính từ): Đã được chuẩn bị hoặc trang bị để chịu đựng mùa đông.
- They rented a winterized cottage for their ski trip. (Họ thuê một ngôi nhà nhỏ đã được chuẩn bị cho mùa đông cho chuyến đi trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Prepare for winter: Chuẩn bị cho mùa đông (cụm từ thông thường).
- Weatherproof (for cold): Làm cho chống chịu được thời tiết (lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to winterize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "winterize").
ngoại động từ
- chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) cho mùa đông
- to winterize the straw for the cattlechuẩn bị rm rạ cho vật nuôi ăn mùa đông