winterkill
/'wint kil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối): Chỉ việc cây trồng hoặc thực vật bị chết do các điều kiện khắc nghiệt của mùa đông như sương giá quá lạnh, băng giá kéo dài, hoặc thiếu lớp tuyết bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The unusually harsh frost could winterkill the young grapevines. (Đợt sương giá khắc nghiệt bất thường có thể làm chết vì lạnh mùa đông những cây nho non.)
- Farmers are concerned that the early cold snap will winterkill the winter wheat. (Nông dân lo ngại rằng đợt lạnh sớm sẽ làm chết lúa mì đông vì giá rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (danh từ không đếm được): Hiện tượng hoặc sự thiệt hại gây ra bởi cái chết của cây trồng trong mùa đông.
- The orchard suffered significant winterkill after the ice storm. (Vườn cây ăn quả chịu thiệt hại đáng kể do hiện tượng chết vì lạnh mùa đông sau cơn bão băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Winter-killed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị chết vì lạnh mùa đông.
- The field was full of winter-killed plants. (Cánh đồng đầy những cây đã bị chết vì lạnh mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Perish in the winter: Chết đi trong mùa đông.
- Succumb to frost/freezing temperatures: Không chống chọi được với sương giá/nhiệt độ đóng băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh giá mùa đông (cây cối)