winterly

/'wint li/
tính từ
  1. (thuộc) mùa đông; lạnh giá
    • a winterly sky
      trời đông
  2. (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((cũng) wintery, wintry)
    • a winterly smile
      một nụ cười lạnh nhạt
    • winterly reception
      sự đón tiếp lạnh lùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

winterly
A winterly scene covers the park in a blanket of snow.