winterly
/'wint li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông: "winterly" mô tả những đặc điểm điển hình của mùa đông, như thời tiết lạnh, u ám hoặc cảnh vật trơ trụi.
- Lạnh lùng, lạnh nhạt (nghĩa bóng): "winterly" còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả thái độ, cử chỉ hoặc không khí thiếu sự ấm áp, thân thiện, giống như cái lạnh của mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The landscape took on a bleak, winterly appearance. (Phong cảnh mang một vẻ ngoài hoang vắng, đặc trưng mùa đông.)
- She gave him a winterly smile that held no warmth. (Cô ấy trao cho anh một nụ cười lạnh nhạt không chút ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"winterly gloom": sự u ám của mùa đông.
- The city was enveloped in a deep winterly gloom. (Thành phố chìm trong một sự u ám sâu thẳm của mùa đông.)
"winterly demeanor": thái độ lạnh lùng.
- His winterly demeanor made it hard for people to approach him. (Thái độ lạnh lùng của anh ấy khiến mọi người khó lại gần.)
Biến thể và từ gần giống
Wintry (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc mùa đông, lạnh lẽo, lạnh lùng.
- We are expecting wintry weather this weekend. (Chúng tôi đang dự báo thời tiết lạnh giá vào cuối tuần này.)
Winter (n): mùa đông.
- I love the snow in winter. (Tôi yêu tuyết vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Chilly: lạnh lẽo (về thời tiết hoặc thái độ).
- Frosty: giá lạnh, lạnh lùng.
- Bleak: lạnh lẽo, ảm đạm, hoang vắng.
Thành ngữ liên quan
- A winterly reception: một sự đón tiếp lạnh lùng.
- The delegation was met with a winterly reception, devoid of any ceremony. (Phái đoàn được đón tiếp một cách lạnh lùng, không có bất kỳ nghi thức nào.)
tính từ
- (thuộc) mùa đông; lạnh giá
- a winterly skytrời đông
- (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lạnh lùng ((cũng) wintery, wintry)
- a winterly smilemột nụ cười lạnh nhạt
- winterly receptionsự đón tiếp lạnh lùng