wire gauge
Định nghĩa
Danh từ:
- Thước đo đường kính dây: "wire gauge" là một công cụ hoặc hệ thống đo lường dùng để xác định đường kính của dây kim loại, đặc biệt là dây điện.
- Kích thước dây: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "wire gauge" còn chỉ số đo tiêu chuẩn của đường kính dây, thường được biểu diễn bằng các con số (ví dụ: 12 gauge, 14 gauge).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electrician used a wire gauge to measure the thickness of the copper wire. (Người thợ điện đã dùng thước đo dây để đo độ dày của dây đồng.)
- A 10-gauge wire is thicker than a 14-gauge wire. (Dây 10 gauge dày hơn dây 14 gauge.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to check the wire gauge": kiểm tra kích thước dây.
- Before installation, check the wire gauge to ensure it matches the circuit requirements. (Trước khi lắp đặt, hãy kiểm tra kích thước dây để đảm bảo nó phù hợp với yêu cầu của mạch điện.)
"wire gauge system": hệ thống đo dây (ví dụ: American Wire Gauge - AWG).
- The American Wire Gauge system is commonly used in North America for electrical wiring. (Hệ thống đo dây AWG thường được sử dụng ở Bắc Mỹ cho hệ thống dây điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauge (danh từ): thước đo, máy đo.
- The pressure gauge shows the air pressure in the tires. (Đồng hồ đo áp suất hiển thị áp suất không khí trong lốp xe.)
- Wire (danh từ): dây kim loại, dây điện.
- The wire is made of copper. (Dây này được làm bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Caliper: thước cặp (dùng để đo đường kính).
- Diameter measurement: phép đo đường kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gauge out: đo ra, xác định kích thước.
- The technician gauged out the exact thickness of the wire. (Kỹ thuật viên đã đo ra độ dày chính xác của dây.)
Thành ngữ liên quan
- The right gauge: kích thước phù hợp.
- Make sure you use the right gauge for the electrical load. (Hãy đảm bảo bạn sử dụng kích thước dây phù hợp với tải điện.)