wire-brush

/'wai br /
Học thuật
Thân thiện
wire-brush

A worker uses a wire-brush to clean a rusty metal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải sắt: Một loại bàn chải lông hoặc sợi được làm bằng kim loại, thường thép, dùng để chà, làm sạch hoặc đánh bóng bề mặt cứng.
    • Công cụ làm sạch bằng dây kim loại: Một dụng cụ cầm tay hoặc đầu phụ kiện cho máy khoan/máy mài, được tạo thành từ nhiều sợi dây kim loại, dùng để loại bỏ gỉ sét, sơn hoặc vật liệu bám dính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a wire-brush to remove the rust from the old bicycle frame. (Anh ấy đã dùng một bàn chải sắt để loại bỏ gỉ sét khỏi khung xe đạp .)
    • Before painting the metal gate, clean it thoroughly with a wire-brush. (Trước khi sơn cổng kim loại, hãy làm sạch kỹ lưỡng bằng bàn chải sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wire-brush something" (động từ, ít phổ biến hơn): Hành động làm sạch hoặc chà xát một vật bằng bàn chải sắt.
    • You need to wire-brush the surface to achieve good paint adhesion. (Bạn cần phải chà bề mặt bằng bàn chải sắt để lớp sơn bám dính tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire brush (viết tách) (n): Cách viết thay thế phổ biến cho "wire-brush".
  • Steel brush (n): Bàn chải thép, một loại bàn chải sắt với sợi làm bằng thép cứng.
  • Wire wheel (n): Bánh xe dây kim loại, một phụ kiện dạng đĩa tròn gắn dây kim loại, dùng cho máy mài góc hoặc máy khoan để làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Scrubbing brush (metal): Bàn chải cọ rửa (bằng kim loại).
  • Cleaning brush (abrasive): Bàn chải làm sạch ( tính mài mòn).
wire-brush

A worker uses a wire-brush to clean a rusty metal surface.

danh từ
  1. bàn chi sắt