wire-cloth

/'wai kl /
Học thuật
Thân thiện
wire-cloth

A worker uses wire-cloth to sift sand at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới thép: Một loại vải hoặc tấm được tạo thành từ các sợi kim loại (thường thép) đan, dệt hoặc hàn lại với nhau, tạo thành các lỗ kích thước đều đặn. được sử dụng để lọc, sàng, phân loại hoặc làm hàng rào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses wire-cloth to filter impurities from the liquid. (Nhà máy sử dụng lưới thép để lọc tạp chất khỏi chất lỏng.)
    • A screen made of fine wire-cloth is essential for this experiment. (Một tấm chắn làm bằng lưới thép mịn rất cần thiết cho thí nghiệm này.)
    • They reinforced the window with wire-cloth for added security. (Họ gia cố cửa sổ bằng lưới thép để tăng thêm an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stainless steel wire-cloth": lưới thép không gỉ, thường dùng trong môi trường cần chống ăn mòn.
    • The chemical plant requires all filters to be made of stainless steel wire-cloth. (Nhà máy hóa chất yêu cầu tất cả bộ lọc phải được làm bằng lưới thép không gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire mesh (n): lưới kim loại (có thể thép hoặc kim loại khác), một thuật ngữ rất gần nghĩa thường dùng thay thế cho "wire-cloth".
  • Screen (n): tấm lưới, tấm sàng (có thể làm từ nhiều chất liệu, bao gồm lưới thép).
  • Gauze (n): vải lưới, vải mỏng (thường chỉ chất liệu vải hoặc lưới mịn, có thể kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Metal mesh: lưới kim loại.
  • Wire netting: lưới dây thép (thường chỉ loại lưới mắt lưới lớn hơn, dùng làm hàng rào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "wire-cloth" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "wire-cloth".)

wire-cloth

A worker uses wire-cloth to sift sand at a construction site.

danh từ
  1. lưới thép