wire-cutter
/'wai ,k t /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kìm cắt dây thép: Một loại dụng cụ cầm tay được thiết kế đặc biệt để cắt các loại dây kim loại, dây thép hoặc dây điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electrician used a wire-cutter to trim the excess cable. (Người thợ điện đã dùng kìm cắt dây để cắt bỏ phần cáp thừa.)
- Always use a proper wire-cutter for cutting metal wires. (Luôn luôn sử dụng kìm cắt dây chuyên dụng để cắt dây kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of wire-cutters": một chiếc kìm cắt dây (thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về một công cụ).
- He handed me a pair of wire-cutters from his toolbox. (Anh ấy đưa cho tôi một chiếc kìm cắt dây từ hộp đồ nghề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire stripper (n): kìm tuốt dây (dụng cụ dùng để tách lớp vỏ bọc bên ngoài của dây điện).
- Bolt cutter (n): kìm cắt sắt lớn, kìm cắt bulông (dụng cụ lớn hơn, mạnh hơn để cắt các thanh kim loại dày).
Từ đồng nghĩa
- Cable cutter (n): kìm cắt cáp.
- Diagonal pliers (n): kìm cắt chéo (một loại kìm cắt dây phổ biến).