wire-dancing

/'wai ,d :nsi /
Học thuật
Thân thiện
wire-dancing

A performer practices wire-dancing high above the circus floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật đi trên dây: Một môn nghệ thuật biểu diễn, thường xiếc, trong đó người biểu diễn giữ thăng bằng thực hiện các động tác trên một sợi dây hoặc dây cáp được căng ngang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circus performer's wire-dancing act was breathtaking. (Tiết mục đi trên dây của nghệ sĩ xiếc thật ngoạn mục.)
    • She has trained in wire-dancing since she was a child. ( ấy đã được đào tạo nghệ thuật đi trên dây từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-wire dancing": Đi trên dâyđộ cao lớn, thường không lưới an toàn, nhấn mạnh sự nguy hiểm kỹ năng điêu luyện.
    • His specialty is high-wire dancing between skyscrapers. (Chuyên môn của anh ấy đi trên dây giữa các tòa nhà chọc trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tightrope walking (n): Đi trên dây, thường dùng để chỉ việc đi trên một sợi dây căng thẳng mảnh. Đây một từ gần nghĩa phổ biến.
    • Tightrope walking requires immense concentration. (Việc đi trên dây đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Funambulism (n): (Thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng) Nghệ thuật đi trên dây.
  • Rope dancing (n): (Cách gọi ) Nghệ thuật nhảy múa trên dây.
wire-dancing

A performer practices wire-dancing high above the circus floor.

danh từ
  1. nghệ thuật đi trên dây