wire-maker
/'wai ,meik /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kéo (kim loại) thành sợi: "wire-maker" chỉ một người thợ hoặc công nhân có kỹ năng và công việc chuyên biệt là chế tạo dây kim loại, thường thông qua quá trình kéo kim loại thành những sợi dài và mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a skilled wire-maker in the factory. (Ông tôi từng là một người kéo sợi kim loại lành nghề trong nhà máy.)
- The company is hiring experienced wire-makers for its new production line. (Công ty đang tuyển dụng những thợ kéo sợi có kinh nghiệm cho dây chuyền sản xuất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master wire-maker": bậc thầy, thợ cả trong nghề kéo sợi kim loại.
- He learned the craft from a master wire-maker. (Anh ấy học nghề từ một bậc thầy kéo sợi kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire-making (danh động từ): công việc, quy trình chế tạo dây kim loại.
- The wire-making process requires precision. (Quá trình kéo sợi kim loại đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Wire drawer (danh từ): người kéo sợi kim loại (cách gọi kỹ thuật khác).
danh từ
- người kéo (kim loại) thành sợi