wire-mat
/'wai m t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm thảm chùi chân bằng lưới sắt: Một vật dụng thường được đặt ở lối vào để người ta chùi sạch bùn đất, nước, hoặc tuyết từ giày dép trước khi bước vào nhà. Nó được làm từ các sợi kim loại đan thành lưới, có độ bền cao và dễ vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please wipe your shoes on the wire-mat before entering. (Làm ơn chùi giày vào tấm thảm lưới sắt trước khi vào.)
- The store sells durable wire-mats for industrial entrances. (Cửa hàng bán các tấm thảm lưới sắt bền cho lối vào các khu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavy-duty wire-mat": tấm thảm lưới sắt chịu lực cao, dùng ở những nơi có xe cộ qua lại hoặc khu vực công nghiệp.
- The factory entrance is equipped with a heavy-duty wire-mat. (Lối vào nhà máy được trang bị một tấm thảm lưới sắt chịu lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Door mat (n): thảm chùi chân (nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác như cao su, sợi tổng hợp).
- Scraper mat (n): thảm chùi chân có bề mặt để cạo sạch bùn đất.
Từ đồng nghĩa
- Scraper rug: thảm chùi chân.
- Entrance grid: lưới đặt ở lối vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wire-mat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wire-mat")
danh từ
- cái thm chùi chân bằng lưới sắt