wire-netting

/'wai ,neti /
Học thuật
Thân thiện
wire-netting

A gardener uses wire-netting to protect the vegetable patch from rabbits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới sắt, lưới thép: Một loại vật liệu được tạo thành từ các sợi dây kim loại (thường thép) đan, hàn hoặc kết nối với nhau thành các mắt lưới, dùng để làm hàng rào, lồng nhốt hoặc vật liệu xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is protected by a fence made of wire-netting. (Khu vườn được bảo vệ bởi một hàng rào làm bằng lưới sắt.)
    • We need some wire-netting to repair the chicken coop. (Chúng tôi cần một ít lưới thép để sửa chữa chuồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galvanized wire-netting": lưới sắt mạ kẽm.

    • Galvanized wire-netting is more resistant to rust. (Lưới sắt mạ kẽm khả năng chống gỉ tốt hơn.)
  • "reinforcing wire-netting": lưới thép gia cố.

    • Reinforcing wire-netting is often used in concrete construction. (Lưới thép gia cố thường được sử dụng trong xây dựng tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire mesh (n): lưới kim loại, lưới dây (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The window has a wire mesh screen to keep insects out. (Cửa sổ một tấm lưới kim loại để ngăn côn trùng.)
  • Chicken wire (n): lưới thép mắt lục giác (một loại lưới thép mỏng, thường dùng làm chuồng gia cầm).

    • The small garden bed is covered with chicken wire to protect seedlings. (Luống vườn nhỏ được phủ bằng lưới thép mắt lục giác để bảo vệ cây con.)
Từ đồng nghĩa
  • Wire mesh: lưới kim loại.
  • Metal grating: lưới kim loại (thường chỉ loại mắt lưới cứng dày hơn).
wire-netting

A gardener uses wire-netting to protect the vegetable patch from rabbits.

danh từ
  1. lưới sắt, lưới thép