wire-tapping
/'wai ,t pi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghe trộm dây nói: Hành động bí mật nghe trộm các cuộc trò chuyện qua điện thoại hoặc các hình thức truyền thông khác bằng cách kết nối trái phép vào đường dây hoặc hệ thống truyền dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist was accused of wire-tapping to get confidential information. (Nhà báo bị cáo buộc nghe trộm dây nói để lấy thông tin mật.)
- Wire-tapping is a serious crime that violates privacy laws. (Nghe trộm dây nói là một tội nghiêm trọng vi phạm luật riêng tư.)
- The police obtained a warrant for wire-tapping the suspect's phone. (Cảnh sát đã có lệnh cho phép nghe trộm dây nói điện thoại của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in wire-tapping": thực hiện hành vi nghe trộm dây nói.
- The agency was found to have engaged in illegal wire-tapping. (Cơ quan đó bị phát hiện đã thực hiện việc nghe trộm dây nói bất hợp pháp.)
"evidence obtained through wire-tapping": bằng chứng thu được qua việc nghe trộm dây nói.
- The court debated the admissibility of evidence obtained through wire-tapping. (Tòa án tranh luận về tính chấp nhận được của bằng chứng thu được qua nghe trộm dây nói.)
Biến thể và từ gần giống
To wiretap (động từ): nghe trộm dây nói.
- Authorities needed a judge's permission to wiretap the line. (Nhà chức trách cần sự cho phép của thẩm phán để nghe trộm đường dây.)
Wiretap (danh từ): thiết bị dùng để nghe trộm dây nói.
- They discovered a wiretap on the office telephone. (Họ phát hiện một thiết bị nghe trộm trên điện thoại văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Eavesdropping: nghe trộm nói chung (có thể không cần can thiệp vào đường dây).
- Electronic surveillance: giám sát điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "wire-tapping" với tư cách là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to wiretap").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "wire-tapping").
danh từ
- sự nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)