wire-wove

/'wai wouv/
Học thuật
Thân thiện
wire-wove

A sheet of wire-wove paper lies on the drafting table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết bóng nòng khuôn: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả loại giấy bề mặt mịn bóng, được tạo ra từ quá trình sản xuất sử dụng lưới kim loại (wire) trong máy xeo giấy. Đặc điểm này thường thấycác loại giấy chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This premium writing paper has a distinctive wire-wove finish. (Loại giấy viết cao cấp này một bề mặt hoàn thiện vết bóng nòng khuôn đặc trưng.)
    • The certificate was printed on elegant, wire-wove paper. (Chứng chỉ được in trên loại giấy thanh lịch, vết bóng nòng khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp in ấn, sản xuất giấy các lĩnh vực liên quan đến văn phòng phẩm cao cấp. mô tả một đặc điểm kỹ thuật của giấy hơn một từ ngữ thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Wove paper (n): Giấy bề mặt mịn, không vân chìm (laid), thường kết quả của quy trình sản xuất "wire-wove".
  • Laid paper (n): Giấy vân chìm, trái ngược với bề mặt mịn của giấy "wire-wove".
Từ đồng nghĩa
  • Smooth-finished: bề mặt được hoàn thiện mịn.
  • Machine-finished (MF): được hoàn thiện bằng máy (một thuật ngữ khác trong ngành giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
wire-wove

A sheet of wire-wove paper lies on the drafting table.

tính từ
  1. vết bóng nòng khuôn (giấy)