wire-wove
/'wai wouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vết bóng nòng khuôn: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả loại giấy có bề mặt mịn và bóng, được tạo ra từ quá trình sản xuất sử dụng lưới kim loại (wire) trong máy xeo giấy. Đặc điểm này thường thấy ở các loại giấy chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This premium writing paper has a distinctive wire-wove finish. (Loại giấy viết cao cấp này có một bề mặt hoàn thiện có vết bóng nòng khuôn đặc trưng.)
- The certificate was printed on elegant, wire-wove paper. (Chứng chỉ được in trên loại giấy thanh lịch, có vết bóng nòng khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp in ấn, sản xuất giấy và các lĩnh vực liên quan đến văn phòng phẩm cao cấp. Nó mô tả một đặc điểm kỹ thuật của giấy hơn là một từ ngữ thông dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Wove paper (n): Giấy có bề mặt mịn, không có vân chìm (laid), thường là kết quả của quy trình sản xuất "wire-wove".
- Laid paper (n): Giấy có vân chìm, trái ngược với bề mặt mịn của giấy "wire-wove".
Từ đồng nghĩa
- Smooth-finished: có bề mặt được hoàn thiện mịn.
- Machine-finished (MF): được hoàn thiện bằng máy (một thuật ngữ khác trong ngành giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có vết bóng nòng khuôn (giấy)