wiredraw
/'wai dr :/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Kéo (kim loại) thành sợi: Hành động kéo dài một khối kim loại, đặc biệt là kim loại dẻo như vàng hoặc bạc, qua một loạt khuôn có lỗ nhỏ dần để tạo thành sợi dây mảnh.
- (Nghĩa bóng) Gọt giũa quá tỉ mỉ; chẻ sợi tóc làm tư: Hành động phân tích, giải thích hoặc tranh luận về một vấn đề (thường là ý tưởng, lý luận hoặc ngôn từ) một cách quá chi tiết, tỉ mỉ đến mức trở nên rườm rà, thiếu thực tế hoặc làm mất đi ý nghĩa ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa kỹ thuật):
- The artisan wiredrew the silver to create fine threads for the embroidery. (Người thợ thủ công đã kéo thành sợi bạc để tạo ra những sợi chỉ mảnh cho đường thêu.)
- This ancient technique allows them to wiredraw gold into extremely thin wires. (Kỹ thuật cổ xưa này cho phép họ kéo vàng thành sợi cực kỳ mỏng.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- The philosopher's argument was so wiredrawn that its original point was lost. (Lập luận của triết gia bị gọt giũa quá tỉ mỉ đến nỗi luận điểm ban đầu của nó bị mất đi.)
- He has a tendency to wiredraw every simple statement, turning a brief comment into a lengthy debate. (Anh ta có xu hướng chẻ sợi tóc làm tư mọi lời phát biểu đơn giản, biến một bình luận ngắn thành một cuộc tranh luận dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be wiredrawn": được kéo thành sợi (nghĩa đen); bị phân tích/quan tâm quá mức đến từng chi tiết vụn vặt (nghĩa bóng).
- The debate became wiredrawn over definitions rather than substance. (Cuộc tranh luận trở nên quá sa đà vào chi tiết vụn vặt về định nghĩa thay vì bản chất vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiredrawing (danh từ): quá trình kéo sợi kim loại; sự phân tích tỉ mỉ quá mức.
- The wiredrawing of copper is a common industrial process. (Việc kéo sợi đồng là một quy trình công nghiệp phổ biến.)
- His wiredrawing of the legal text frustrated everyone in the meeting. (Sự phân tích chi li của anh ta về văn bản pháp lý khiến mọi người trong cuộc họp phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa kỹ thuật): Draw out, elongate, stretch.
- (Nghĩa bóng): Split hairs, nitpick, over-elaborate, quibble, cavil.
Lưu ý
- Từ này khá cổ và chuyên biệt, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Dạng quá khứ là wiredrew, dạng quá khứ phân từ là wiredrawn.
ngoại động từ wiredrew; wiredrawn
- (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi
- (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm tư