wiredrawn

/'wai dr :/
ngoại động từ wiredrew; wiredrawn
  1. (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi
  2. (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm