wirephoto
/'wai ,foutou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh truyền bằng điện báo: Một bức ảnh được truyền đi từ nơi này đến nơi khác thông qua hệ thống điện báo hoặc đường dây điện tín, đặc biệt phổ biến trong lịch sử báo chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newspaper received a wirephoto of the event from its overseas correspondent. (Tờ báo nhận được một bức ảnh truyền bằng điện báo về sự kiện từ phóng viên hải ngoại.)
- Before the internet, wirephoto was a revolutionary technology for news agencies. (Trước thời đại internet, ảnh truyền bằng điện báo là một công nghệ cách mạng đối với các hãng thông tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để mô tả phương pháp truyền ảnh cũ.
- The historical archive contains many important wirephotos from the war era. (Kho lưu trữ lịch sử chứa nhiều bức ảnh truyền bằng điện báo quan trọng từ thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Telephotography (n): Nhiếp ảnh từ xa, kỹ thuật chụp ảnh từ khoảng cách xa hoặc truyền ảnh.
- Facsimile / Fax (n): Bản sao chính xác, máy fax (một công nghệ truyền tài liệu sau này).
Từ đồng nghĩa
- Telephoto: Ảnh chụp từ xa, ảnh viễn ký (có thể chỉ ảnh được truyền đi hoặc ảnh chụp bằng ống kính tele).
- Phototelegraphy: Điện báo ảnh (thuật ngữ kỹ thuật).
Lưu ý
- "Wirephoto" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong nửa đầu thế kỷ 20. Công nghệ này đã bị thay thế bởi máy fax, email và truyền tải kỹ thuật số.
- Từ này là sự kết hợp của "wire" (dây điện) và "photo" (ảnh), phản ánh phương thức truyền tải bằng đường dây.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyền nh