wirepuller
/'wai ,pul /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giật dây, người thao túng đằng sau hậu trường: "wirepuller" chỉ một người, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc tổ chức, bí mật kiểm soát hoặc thao túng hành động của người khác để đạt được mục đích riêng mà không xuất hiện trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scandal revealed that the minister was merely a puppet, with a powerful wirepuller controlling his decisions. (Vụ bê bối tiết lộ rằng vị bộ trưởng chỉ là con rối, với một người giật dây quyền lực đang kiểm soát các quyết định của ông ta.)
- Many believe the real power lies with the unseen wirepullers in the party. (Nhiều người tin rằng quyền lực thực sự nằm trong tay những kẻ giật dây vô hình trong đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a wirepuller": hành động với tư cách là người giật dây.
- He was accused of acting as a wirepuller in the corporate takeover. (Ông ta bị cáo buộc đã hành động như một kẻ giật dây trong vụ tiếp quản công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- To wire-pull (động từ): giật dây, thao túng đằng sau.
- He is suspected of wire-pulling the entire election process. (Hắn bị nghi ngờ đã giật dây toàn bộ quá trình bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Puppet master: người điều khiển con rối, người thao túng.
- Mastermind: đầu não, người chủ mưu (thường có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kế hoạch phức tạp).
- Manipulator: kẻ thao túng.
Thành ngữ liên quan
- To pull the strings: giật dây (thành ngữ có nghĩa tương tự).
- Everyone knows who is really pulling the strings in that organization. (Ai cũng biết ai mới thực sự là người giật dây trong tổ chức đó.)
danh từ
- (chính trị) người giật dây