wirework

/'wai w :k/
Học thuật
Thân thiện
wirework

A gardener uses wirework to protect the young plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới sắt, lưới kim loại: Chỉ một cấu trúc hoặc tấm lưới được tạo thành từ các sợi dây kim loại đan, bện hoặc hàn lại với nhau.
    • Kỹ thuật kéo sợi kim loại: Chỉ quy trình hoặc kỹ thuật sản xuất để tạo ra các sợi dây kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old balcony had intricate wirework for safety. (Ban công lưới sắt tinh xảo để đảm bảo an toàn.)
    • The sculpture was made of delicate copper wirework. (Bức tượng được làm từ lưới đồng tinh tế.)
    • He specializes in the ancient craft of wirework. (Anh ấy chuyên về nghề thủ công kéo sợi kim loại cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorative wirework": Lưới kim loại trang trí, thường dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc.

    • The gate featured beautiful decorative wirework with floral patterns. (Cổng lưới kim loại trang trí đẹp với họa tiết hoa .)
  • "Structural wirework": Lưới kim loại kết cấu, dùng cho mục đích chịu lực hoặc xây dựng.

    • Structural wirework is essential in reinforced concrete. (Lưới kim loại kết cấu rất cần thiết trong tông cốt thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire mesh (n): Lưới dây kim loại (thường dùng thay thế).
  • Wire netting (n): Lưới dây, hàng rào lưới.
  • Wire drawing (n): Sự kéo sợi kim loại (nghĩa chuyên môn về quy trình).
Từ đồng nghĩa
  • Meshwork: Lưới, vật đan bằng lưới.
  • Latticework: Cấu trúc ô lưới, giàn lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "wirework")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "wirework")

wirework

A gardener uses wirework to protect the young plants.

danh từ
  1. kỹ thuật kéo sợi (kim loại)
  2. lưới sắt