wisigoth

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Người Visigoth: Chỉ những liên quan đến bộ tộc Visigoth, một nhánh của người Goth, từng thành lập vương quốcTây Âu sau khi Đế chế La sụp đổ.
    • (Thuộc về) Văn hóa hoặc Lịch sử Visigoth: Chỉ các đặc điểm văn hóa, phong tục, luật lệ hoặc sự kiện lịch sử gắn liền với người Visigoth.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art wisigoth est visible dans certaines églises anciennes en Espagne. (Nghệ thuật Visigoth có thể thấymột số nhà thờ cổ tại Tây Ban Nha.)
    • Le royaume wisigoth a duré plusieurs siècles dans la péninsule Ibérique. (Vương quốc Visigoth đã tồn tại nhiều thế kỷ ở bán đảo Iberia.)
    • Une loi wisigothe a été découverte par les archéologues. (Một bộ luật Visigoth đã được các nhà khảo cổ phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'architecture wisigothe": Kiến trúc Visigoth.

    • L'architecture wisigothe se caractérise par des arcs en fer à cheval. (Kiến trúc Visigoth được đặc trưng bởi các vòm hình móng ngựa.)
  • "Le code wisigoth" (còn gọi là "Forum Iudicum"): Bộ luật Visigoth.

    • Le code wisigoth a influencé le droit médiéval espagnol. (Bộ luật Visigoth đã ảnh hưởng đến luật pháp Tây Ban Nha thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisigoths (danh từ số nhiều): Người Visigoth.

    • Les Wisigoths ont conquis une grande partie de la Gaule. (Người Visigoth đã chinh phục một phần lớn xứ Gaule.)
  • Ostrogoth (tính từ danh từ): (Thuộc về) Người Ostrogoth, một nhánh khác của người Goth.

    • Le royaume ostrogoth était situé en Italie. (Vương quốc Ostrogoth nằm ở Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux Wisigoths: ( liên quan đến người Visigoth). Đâycách giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa thực sự, "wisigoth" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wisigoth".

tính từ
  1. (sử học) thuộc bộ lạc Vi-di-gốt

Từ chứa "wisigoth"