wistaria

/wis'te ri /
Học thuật
Thân thiện
wistaria

A beautiful wistaria vine climbs the side of a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu tía: Một loại cây leo thân gỗ thuộc họ đậu, hoa mọc thành chùm dài, thường màu tím hoặc trắng, rất thơm được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pergola was covered in beautiful purple wistaria. (Giàn hoa được phủ kín bởi cây đậu tía tím tuyệt đẹp.)
    • The scent of wistaria filled the spring air. (Hương thơm của hoa đậu tía tràn ngập không khí mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, thực vật học hoặc miêu tả phong cảnh.
  • "Wistaria" cũng có thể được viết "wisteria", đây cách viết phổ biến hơn. Cả hai cách viết đều chỉ cùng một loài cây.
Biến thể từ gần giống
  • Wisteria (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "wistaria".
  • Chinese wisteria (Wisteria sinensis) (n): Đậu tía Trung Quốc, một giống phổ biến.
  • Japanese wisteria (Wisteria floribunda) (n): Đậu tía Nhật Bản, chùm hoa dài.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây tên riêng của một chi thực vật. Có thể mô tả flowering vine (cây leo hoa) hoặc ornamental climber (cây leo trang trí).
wistaria

A beautiful wistaria vine climbs the side of a wooden trellis.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đậu tía