witch broom
Định nghĩa
Danh từ:
- Chổi phù thủy: "witch broom" chỉ một dạng tăng trưởng bất thường, có hình dạng như một búi hoặc chổi nhỏ, mọc trên cây hoặc bụi cây. Hiện tượng này thường do nấm, côn trùng hoặc các rối loạn sinh lý khác gây ra, làm cho các nhánh cây phát triển dày đặc và xoắn lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cây táo già có một chổi phù thủy lớn trên nhánh chính của nó.)
- (Chổi phù thủy thường do một loại nấm lây nhiễm vào cây gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop a witch broom": phát triển chổi phù thủy (dùng cho cây cối).
- The shrub developed a witch broom after the insect infestation. (Bụi cây đã phát triển chổi phù thủy sau khi bị côn trùng xâm hại.)
"witch broom disease": bệnh chổi phù thủy (thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).
- Witch broom disease can severely affect the growth of fruit trees. (Bệnh chổi phù thủy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của cây ăn quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Witches' broom (n): dạng viết khác của "witch broom", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Witches' broom is a common symptom in many plant species. (Chổi phù thủy là một triệu chứng phổ biến ở nhiều loài thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormal growth: tăng trưởng bất thường (mô tả hiện tượng, không phải tên gọi cụ thể).
- Fasciation (n): sự dẹp thân (một dạng rối loạn sinh trưởng khác, đôi khi bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "witch broom".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "witch broom".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "witch broom"