witch-broom

/'wit brum/
Học thuật
Thân thiện
witch-broom

A witch flies on her witch-broom across the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chổi phép (của mụ phù thuỷ): Một cây chổi bay huyền thoại, thường được mô tả phương tiện di chuyển của các mụ phù thủy trong văn hóa dân gian truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The witch flew across the moon on her witch-broom. (Mụ phù thủy bay ngang qua mặt trăng trên cây chổi phép của mình.)
    • For Halloween, she dressed as a witch and carried a toy witch-broom. (Vào lễ Halloween, ấy hóa trang thành phù thủy mang theo một cây chổi phép đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a witch-broom": cưỡi chổi phép.
    • In the story, the villain could ride a witch-broom. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện có thể cưỡi chổi phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Broomstick (n): cán chổi; thường được dùng thay thế cho "witch-broom" với nghĩa tương tự (chổi phép của phù thủy).
    • She grabbed her broomstick and took off into the night. ( ấy nắm lấy cán chổi cất cánh vào màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic broom: chổi ma thuật.
  • Flying broom: chổi bay.
Thành ngữ liên quan
  • A witch on a broomstick: một mụ phù thủy trên cây chổi (hình ảnh điển hình).
    • The shadow on the wall looked like a witch on a broomstick. (Cái bóng trên tường trông giống như một mụ phù thủy trên cây chổi.)
witch-broom

A witch flies on her witch-broom across the night sky.

danh từ
  1. chổi phép (của mụ phù thuỷ)