witch-hunter
Định nghĩa
Danh từ: "witch-hunter" chỉ một người chuyên tìm kiếm, xác định và trừng phạt những người có quan điểm hoặc hành vi bị cho là sai trái, thường dựa trên những cáo buộc vô căn cứ hoặc định kiến xã hội. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công và đàn áp.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ săn phù thủy đã buộc tội nhiều người vô tội là gián điệp mà không có bất kỳ bằng chứng nào.)
- (Trong thời kỳ McCarthy, nhiều kẻ săn phù thủy đã nhắm vào các nghệ sĩ và trí thức vì niềm tin chính trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Trong bối cảnh hiện đại, một kẻ săn phù thủy thường là người sử dụng mạng xã hội để vạch trần và trừng phạt người khác vì những quan điểm không được ưa chuộng.)
- (Thuật ngữ kẻ săn phù thủy cũng có thể mô tả một người dẫn đầu chiến dịch chống lại một nhóm cụ thể, thường có động cơ đạo đức hoặc chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Witch-hunting (danh từ): hành động săn phù thủy, chỉ quá trình tìm kiếm và trừng phạt những người có quan điểm khác biệt.
- Witch-hunting has destroyed many careers and lives throughout history. (Săn phù thủy đã hủy hoại nhiều sự nghiệp và cuộc sống trong suốt lịch sử.)
- Witch hunt (danh từ ghép): cuộc săn phù thủy, thường dùng để chỉ một chiến dịch đàn áp có tổ chức.
- The investigation turned into a witch hunt against political opponents. (Cuộc điều tra đã biến thành một cuộc săn phù thủy nhắm vào các đối thủ chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Persecutor: kẻ đàn áp, người gây khổ đau hoặc bất công cho người khác dựa trên niềm tin hoặc bản sắc của họ.
- Inquisitor: người tra hỏi, thường trong bối cảnh lịch sử liên quan đến việc truy tìm dị giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: săn lùng, truy tìm đến cùng.
- The authorities hunted down anyone suspected of being a witch. (Chính quyền đã săn lùng bất kỳ ai bị nghi ngờ là phù thủy.)
- Target someone: nhắm vào ai đó.
- Witch-hunters often target vulnerable groups in society. (Những kẻ săn phù thủy thường nhắm vào các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- Go on a witch hunt: tham gia vào một cuộc săn phù thủy, tức là truy tìm và trừng phạt người khác một cách bất công.
- The committee went on a witch hunt, firing anyone who disagreed with the leader. (Ủy ban đã tham gia vào một cuộc săn phù thủy, sa thải bất kỳ ai bất đồng với lãnh đạo.)
- Smear campaign: chiến dịch bôi nhọ, thường đi kèm với hành động săn phù thủy để hủy hoại danh tiếng.
- The witch-hunter launched a smear campaign against the journalist. (Kẻ săn phù thủy đã phát động một chiến dịch bôi nhọ chống lại nhà báo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống