witch-hunting
/'wit ,h nti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự săn lùng phù thủy: Nghĩa gốc, chỉ việc truy lùng, buộc tội và trừng phạt những người bị coi là phù thủy, đặc biệt phổ biến trong lịch sử châu Âu và Mỹ.
- Sự khủng bố những đối thủ chính trị: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Chỉ chiến dịch truy bức, đàn áp có hệ thống nhắm vào một nhóm người hoặc cá nhân bị coi là có tư tưởng nguy hiểm hoặc đối lập, thường dựa trên những cáo buộc không có căn cứ hoặc vì động cơ chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Salem witch trials are a famous example of historical witch-hunting. (Các phiên tòa phù thủy Salem là một ví dụ nổi tiếng về sự săn lùng phù thủy trong lịch sử.)
- The senator accused the committee's investigation of being nothing more than political witch-hunting. (Thượng nghị sĩ cáo buộc cuộc điều tra của ủy ban chỉ là sự khủng bố chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in witch-hunting": tiến hành một cuộc săn lùng/truy bức.
- The regime was accused of engaging in witch-hunting against intellectuals. (Chế độ bị cáo buộc tiến hành săn lùng giới trí thức.)
"a witch-hunting campaign": một chiến dịch truy bức.
- The era was marked by a widespread witch-hunting campaign for political dissidents. (Thời kỳ đó được đánh dấu bằng một chiến dịch truy bức rộng khắp nhắm vào những người bất đồng chính kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Witch hunt (n): cuộc săn lùng phù thủy / cuộc truy bức chính trị. (Đây là dạng danh từ ghép phổ biến hơn).
- Witch-hunter (n): người săn phù thủy / kẻ chủ trương truy bức.
Từ đồng nghĩa
- Persecution: sự ngược đãi, sự khủng bố.
- Inquisition: sự điều tra, thẩm vấn khắc nghiệt (thường mang tính tôn giáo hoặc chính trị).
- Purge: sự thanh trừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "witch-hunting" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- A witch hunt: Một cuộc điều tra hoặc chiến dịch nhắm vào một nhóm người cụ thể dựa trên những lý do không chính đáng hoặc những cáo buộc sai sự thật, thường vì mục đích chính trị hoặc đạo đức giả.
- Journalists described the anti-corruption drive as a witch hunt against the opposition. (Các nhà báo mô tả chiến dịch chống tham nhũng như một cuộc săn lùng nhắm vào phe đối lập.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự khủng bố những đối thủ chính trị (chủ yếu là những người cộng sn)