withershins
/'wi inz/
Học thuậtThân thiện
The old ritual required the participants to walk withershins around the ancient stone circle.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngược chiều kim đồng hồ: "withershins" là một từ tiếng Anh cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Scotland (Ê-cốt), để mô tả hướng chuyển động ngược lại với chiều quay của kim đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ancient ritual required the participants to walk withershins around the stone circle. (Nghi lễ cổ xưa yêu cầu những người tham gia đi ngược chiều kim đồng hồ xung quanh vòng tròn đá.)
- According to folklore, turning withershins is considered unlucky. (Theo truyền thuyết dân gian, việc xoay ngược chiều kim đồng hồ được coi là điềm xui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go withershins": đi theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
- In some traditions, to undo a spell, you must trace the circle withershins. (Trong một số truyền thống, để phá bỏ một lời nguyền, bạn phải vẽ lại vòng tròn theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticlockwise (phó từ, tính từ): ngược chiều kim đồng hồ (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Counterclockwise (phó từ, tính từ): ngược chiều kim đồng hồ (từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
- Counterclockwise: ngược chiều kim đồng hồ.
- Widdershins: (cũng là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Trung Đức) ngược chiều kim đồng hồ.
Từ trái nghĩa
- Clockwise: theo chiều kim đồng hồ.
- Deasil (từ tiếng Scotland): theo chiều kim đồng hồ (thường được coi là mang lại may mắn).
The old ritual required the participants to walk withershins around the ancient stone circle.
phó từ
- (Ê-cốt) ngược chiềm kim đồng hồ