withholding

/wi 'houldi /
danh từ
  1. sự từ chối không làm; sự từ chối không cho
  2. sự giấu giếm (sự thật...)
  3. sự ngăn cn
  4. (pháp ) sự chiếm giữ (tài sn)
withholding
A father is withholding a cookie from his child until after dinner.