without

/wi' aut/
giới từ
  1. không, không
    • to without travel without a ticket
      đi xe không ()
    • rumour without foundation
      tin đồn không căn cứ
    • without end
      không bao giờ hết
    • without number
      không thể đếm được, hằng hà sa số
    • to speak English without making mistakes
      nói tiếng Anh không lỗi
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ngoài; khỏi
    • without this place
      ngoài chỗ này; khỏi chỗ này
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài
    • to stay without
      ngoài
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
danh từ
  1. phía ngoài, bên ngoài
    • from without
      từ ngoài vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "without"

without
A child eats ice cream without a spoon.