witloof

Định nghĩa

Danh từ: - Rau diếp xoăn Witloof: Một loại rau diếp xoăn rộng, được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để tạo thành một đầu trắng, hẹp. Đây một loại rau salad phổ biến, vị hơi đắng. - Cây rau diếp xoăn: Cây thân thảo được trồng rộng rãi, có thể dùng làm salad; có thể xoăn hoặc phẳng, thường được làm trắng (blanched) trước khi thu hoạch.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Witloof is often used in Belgian cuisine, especially in salads or gratins. (Rau diếp xoăn Witloof thường được dùng trong ẩm thực Bỉ, đặc biệt trong món salad hoặc gratin.)
    • The farmer harvested the witloof after it had been blanched for several weeks. (Người nông dân thu hoạch rau diếp xoăn Witloof sau khi đã được làm trắng trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Witloof chicory": Tên gọi khác của loại rau này, nhấn mạnh nguồn gốc từ cây diếp xoăn (chicory).
    • Witloof chicory is a winter vegetable that thrives in cool climates. (Rau diếp xoăn Witloof một loại rau mùa đông phát triển tốt trong khí hậu mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicory (n): Rau diếp xoăn nói chung, có thể bao gồm cả witloof.
    • Chicory is often used as a coffee substitute. (Rau diếp xoăn thường được dùng làm chất thay thế cà phê.)
  • Endive (n): Rau diếp xoăn quăn, một loại rau salad khác, thường bị nhầm lẫn với witloof.
    • Curly endive has a more bitter taste than witloof. (Rau diếp xoăn quăn vị đắng hơn witloof.)
Từ đồng nghĩa
  • Belgian endive: Rau diếp xoăn Bỉ (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Chicory: Rau diếp xoăn (nhưng cần lưu ý đây từ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "witloof".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "witloof".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

witloof
The chef prepares a salad with fresh witloof leaves.