witness box

Định nghĩa

Danh từ:
- Bục nhân chứng: "witness box" một khu vực thành chắn hoặc buồng nhỏ trong phòng xử án, nơi nhân chứng đứng hoặc ngồi để làm chứng trước tòa.

dụ sử dụng
  • (Luật sư yêu cầu nhân chứng bước vào bục nhân chứng.)
  • ( ấy cảm thấy lo lắng khi bước vào bục nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the witness box": lên bục làm chứng.

    • The defendant's mother took the witness box to testify. (Mẹ của bị cáo đã lên bục làm chứng để khai báo.)
  • "in the witness box": đangvị trí làm chứng.

    • The witness in the witness box answered all questions calmly. (Nhân chứng trong bục nhân chứng đã trả lời tất cả câu hỏi một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Witness stand (n): bục nhân chứng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • He was called to the witness stand. (Anh ấy được gọi lên bục nhân chứng.)
  • Witness (n): nhân chứng.

    • The witness gave a detailed account of the accident. (Nhân chứng đã đưa ra một bản tường trình chi tiết về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Witness stand: bục nhân chứng (dùng phổ biến ở Mỹ).
  • Dock: bục bị cáo (không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi dùng lẫn lộn trong ngữ cảnh tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step into the witness box: bước vào bục nhân chứng.

    • The key witness stepped into the witness box with confidence. (Nhân chứng chính bước vào bục nhân chứng với sự tự tin.)
  • Leave the witness box: rời khỏi bục nhân chứng.

    • After answering, the witness left the witness box. (Sau khi trả lời, nhân chứng rời khỏi bục nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the hot seat: ở vị trí bị chất vấn gay gắt (tương tự cảm giác khi ở bục nhân chứng).
    • The CEO was in the hot seat during the shareholder meeting. (Giám đốc điều hành đãvị trí bị chất vấn gay gắt trong cuộc họp cổ đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "witness box"

witness box
The witness stands in the witness box to give evidence.