witness-box

/'witnisb ks/
Học thuật
Thân thiện
witness-box

The witness stands in the witness-box to give evidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế nhân chứng (trong toà án): "witness-box" một khu vực hoặc chiếc ghế được chỉ định trong phòng xử án, nơi nhân chứng đứng hoặc ngồi để khai báo trả lời câu hỏi dưới lời tuyên thệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer asked the witness to step into the witness-box. (Luật sư yêu cầu nhân chứng bước vào ghế nhân chứng.)
    • She was nervous while speaking from the witness-box. ( ấy đã rất hồi hộp khi nói từ ghế nhân chứng.)
    • The judge reminded everyone that only the witness should speak while in the witness-box. (Thẩm phán nhắc nhở mọi người rằng chỉ nhân chứng mới được phát biểu khi ở trong ghế nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the witness-box": bước vào ghế nhân chứng để khai báo.
    • The key witness was called to take the witness-box. (Nhân chứng chủ chốt được gọi để bước vào ghế nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Witness stand (n, Mỹ): ghế nhân chứng (cách gọi phổ biến ở Mỹ, đồng nghĩa với "witness-box" thường dùngAnh).
    • In American courtrooms, it is called the witness stand. (Trong các phòng xử án ở Mỹ, được gọi là ghế nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stand: bục, ghế khai báo (trong ngữ cảnh tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "witness-box").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "witness-box").

witness-box

The witness stands in the witness-box to give evidence.

danh từ
  1. ghế nhân chứng (trong toà án)