witness stand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bục nhân chứng: "witness stand" là một khu vực có rào chắn hoặc bục cao trong phòng xử án, nơi nhân chứng đứng hoặc ngồi để đưa ra lời khai trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư yêu cầu nhân chứng bước lên bục nhân chứng.)
- (Cô ấy cảm thấy lo lắng khi đứng vào vị trí trên bục nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the witness stand": bước lên bục nhân chứng để làm chứng.
- The defendant decided to take the witness stand in his own defense. (Bị cáo quyết định bước lên bục nhân chứng để tự bào chữa.)
"to be on the witness stand": đang ở trên bục nhân chứng.
- The expert was on the witness stand for over two hours. (Chuyên gia đã ở trên bục nhân chứng hơn hai giờ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Witness box: (Anh-Anh) bục nhân chứng, tương tự như "witness stand" nhưng thường dùng ở Anh.
- The witness entered the witness box and swore an oath. (Nhân chứng bước vào bục nhân chứng và tuyên thệ.)
- Stand (n): bục, giá đỡ (nghĩa chung), nhưng trong ngữ cảnh tòa án, "stand" có thể là dạng rút gọn của "witness stand".
- He was called to the stand to testify. (Anh ấy được gọi lên bục để làm chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Witness box: bục nhân chứng (dùng chủ yếu ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung).
- Testimony platform: bục làm chứng (ít phổ biến hơn, mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step up to the witness stand: bước lên bục nhân chứng.
- The prosecutor asked the victim to step up to the witness stand. (Công tố viên yêu cầu nạn nhân bước lên bục nhân chứng.)
- Leave the witness stand: rời khỏi bục nhân chứng.
- After answering all questions, the witness left the witness stand. (Sau khi trả lời tất cả câu hỏi, nhân chứng rời khỏi bục nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the stand: đang ở trên bục nhân chứng (thường dùng trong ngữ cảnh tố tụng).
- The key witness is on the stand right now. (Nhân chứng chính đang ở trên bục nhân chứng ngay bây giờ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "witness stand"