witness-stand
/'witnisst nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế nhân chứng, bục nhân chứng: Một vị trí được chỉ định trong phòng xử án, thường là một chiếc ghế hoặc một khu vực có rào chắn, nơi nhân chứng đứng hoặc ngồi để khai báo và trả lời câu hỏi dưới lời tuyên thệ trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecutor asked the victim to step up to the witness-stand. (Công tố viên yêu cầu nạn nhân bước lên bục nhân chứng.)
- From the witness-stand, she clearly described the events of that night. (Từ ghế nhân chứng, cô ấy đã mô tả rõ ràng các sự kiện của đêm đó.)
- He was nervous while taking the witness-stand. (Anh ấy đã rất hồi hộp khi bước lên ghế nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the witness-stand": lên làm chứng, bước lên bục nhân chứng để khai báo.
- The key witness will take the witness-stand tomorrow morning. (Nhân chứng quan trọng sẽ lên làm chứng vào sáng mai.)
"on the witness-stand": đang ở vị trí khai báo với tư cách nhân chứng.
- Her testimony on the witness-stand lasted for three hours. (Lời khai của cô ấy trên bục nhân chứng kéo dài ba tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Witness box (Anh): Ghế nhân chứng (cách gọi phổ biến ở Anh và các nước theo hệ thống luật Anh).
- The term "witness-stand" is the American equivalent of the British "witness box". (Thuật ngữ "witness-stand" là từ tương đương của "witness box" trong tiếng Anh Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Stand: Bục, vị trí khai báo (trong ngữ cảnh tòa án, thường dùng ngắn gọn).
- Testimony place: Vị trí khai báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "witness-stand")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "witness-stand")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-box