wobbler
/'wɔblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay do dự, người hay lưỡng lự: Chỉ một người thường xuyên thiếu quyết đoán, hay thay đổi ý kiến hoặc lập trường.
- Vật không vững, vật lắc lư, vật nghiêng ngả: Chỉ một vật thể không đứng vững, dễ bị dao động, rung lắc hoặc nghiêng sang một bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's such a wobbler; he can never decide what to order for lunch. (Anh ta đúng là người hay do dự; anh ta không bao giờ có thể quyết định gọi món gì cho bữa trưa.)
- The table is a wobbler; we need to fix one of its legs. (Cái bàn này bị lắc lư; chúng ta cần sửa một trong những chân của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political wobbler": Chỉ một chính trị gia hay thay đổi lập trường, không kiên định.
- The senator was accused of being a political wobbler during the debate. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc là một kẻ hay thay đổi lập trường chính trị trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Wobble (động từ): Lắc lư, nghiêng ngả, dao động.
- The chair wobbles on the uneven floor. (Chiếc ghế lắc lư trên sàn nhà không bằng phẳng.)
- Wobbly (tính từ): Không vững, lắc lư, run rẩy (có thể dùng cho đồ vật hoặc cảm xúc).
- She felt a bit wobbly after hearing the bad news. (Cô ấy cảm thấy hơi run rẩy sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitator (n): Người hay do dự, người chần chừ.
- Vacillator (n): Người hay dao động, người hay thay đổi.
- Unsteady object (n): Vật không vững chắc.
danh từ
- người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả