wobbler

/'wɔblə/
Học thuật
Thân thiện
wobbler

The toddler plays with a colorful wobbler toy on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay do dự, người hay lưỡng lự: Chỉ một người thường xuyên thiếu quyết đoán, hay thay đổi ý kiến hoặc lập trường.
    • Vật không vững, vật lắc lư, vật nghiêng ngả: Chỉ một vật thể không đứng vững, dễ bị dao động, rung lắc hoặc nghiêng sang một bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's such a wobbler; he can never decide what to order for lunch. (Anh ta đúng người hay do dự; anh ta không bao giờ có thể quyết định gọi món cho bữa trưa.)
    • The table is a wobbler; we need to fix one of its legs. (Cái bàn này bị lắc lư; chúng ta cần sửa một trong những chân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political wobbler": Chỉ một chính trị gia hay thay đổi lập trường, không kiên định.
    • The senator was accused of being a political wobbler during the debate. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc một kẻ hay thay đổi lập trường chính trị trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wobble (động từ): Lắc lư, nghiêng ngả, dao động.
    • The chair wobbles on the uneven floor. (Chiếc ghế lắc lư trên sàn nhà không bằng phẳng.)
  • Wobbly (tính từ): Không vững, lắc lư, run rẩy (có thể dùng cho đồ vật hoặc cảm xúc).
    • She felt a bit wobbly after hearing the bad news. ( ấy cảm thấy hơi run rẩy sau khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitator (n): Người hay do dự, người chần chừ.
  • Vacillator (n): Người hay dao động, người hay thay đổi.
  • Unsteady object (n): Vật không vững chắc.
wobbler

The toddler plays with a colorful wobbler toy on the floor.

danh từ
  1. người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả