woesome
/'wouful/ Cách viết khác : (woesome) /'wousəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, thiểu não: Dùng để mô tả trạng thái của một người trông rất buồn bã, ủ rũ và đau khổ.
- Đáng buồn, đáng thương: Mô tả một sự việc, tình huống hoặc cảnh tượng gợi lên cảm giác buồn bã, thương xót.
- Đau khổ, thống khổ, đầy tai ương: Mô tả một giai đoạn hoặc hoàn cảnh chứa đựng nhiều nỗi đau và khốn khổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hearing the bad news, he had a woesome expression on his face. (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy có vẻ mặt buồn rầu.)
- The story of the orphan was truly woesome. (Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi thật sự đáng thương.)
- They lived through a woesome period of war and famine. (Họ đã sống qua một thời kỳ đau khổ vì chiến tranh và nạn đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a woesome sight": một cảnh tượng đáng buồn.
- The aftermath of the storm was a woesome sight. (Hậu quả của cơn bão là một cảnh tượng đáng buồn.)
- "in woesome tones": bằng giọng điệu buồn rầu.
- She recounted the tale in woesome tones. (Cô ấy kể lại câu chuyện bằng giọng điệu buồn rầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Woeful (adj): (cách viết phổ biến hơn) buồn rầu, đáng thương, thảm thương.
- He gave a woeful sigh. (Anh ấy thở dài một cách thiểu não.)
- Woe (n): nỗi buồn, sự đau khổ.
- She told him all her woes. (Cô ấy kể cho anh nghe tất cả nỗi buồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowful: buồn bã, đau buồn.
- Mournful: thê lương, ai oán.
- Miserable: khốn khổ, đáng thương.
- Dismal: ảm đạm, thê lương.
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui vẻ, hân hoan.
- Cheerful: vui tươi, phấn chấn.
- Happy: hạnh phúc.
tính từ
- buồn rầu, thiểu não (người)
- đáng buồn, đáng thương
- a woeful eventmột sự việc đáng buồn
- đau khổ, thống khổ, đầy tai ương
- a woeful periodmột thời kỳ đau khổ