awesome

/'ɔ:səm/
tính từ
  1. đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng
    • an awesome sight
      một cảnh tượng kinh hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "awesome"

Từ có nhắc đến "awesome"

awesome
The view of the Grand Canyon from the rim is truly awesome.