wolf cub

Định nghĩa

Danh từ: (wolf cub) Sói con: Chỉ con vật còn nhỏ của loài sói, thường trong giai đoạn đầu đời khi chưa trưởng thành. Từ này được dùng để mô tả một con sói non, chưa đầy một năm tuổi.

dụ sử dụng
  • (Con sói con đang chơi đùa với anh chị em của gần hang.)
  • (Một con sói con cần sữa mẹ trong vài tuần đầu tiên.)
  • (Người trông vườn thú cẩn thận cho con sói con mồ côi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a wolf cub": nuôi dưỡng một con sói con.
    • Raising a wolf cub in captivity requires special expertise. (Nuôi dưỡng một con sói con trong điều kiện nuôi nhốt đòi hỏi chuyên môn đặc biệt.)
  • "a litter of wolf cubs": một lứa sói con.
    • The female wolf gave birth to a litter of four wolf cubs. (Sói cái đã sinh một lứa bốn con sói con.)
Biến thể từ gần giống
  • Cub (danh từ): con non của nhiều loài động vật (như gấu, sư tử, hổ, sói). "Wolf cub" cách dùng cụ thể hóa.
  • Wolf pup: (từ đồng nghĩa) sói con, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Pup: con non của chó, sói, hoặc các loài động vật họ chó.
Từ đồng nghĩa
  • Wolf pup: sói con (không trang trọng).
  • Young wolf: sói non (mô tả chung chung, không chỉ giai đoạn sơ sinh).
  • Wolf whelp: sói con (từ cổ, ít dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cub up: (hiếm dùng) hành động của sói con khi tụ tập lại với nhau để giữ ấm hoặc bảo vệ.
    • The wolf cubs cubbed up together in the den during the storm. (Những con sói con tụ tập lại với nhau trong hang trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Wolf cub's howl: tiếng của sói con (thường dùng để chỉ âm thanh non nớt, chưa trầm hùng như sói trưởng thành).
    • The wolf cub's howl was barely audible in the wind. (Tiếng của con sói con hầu như không nghe thấy trong gió.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wolf cub"

wolf cub
A wolf cub plays with its siblings in the den.