wolf-cub
/'wulfkʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó sói con: Một con non của loài sói.
- Sói con (hướng đạo): Một thành viên nhỏ tuổi (thường từ 8 đến 11 tuổi) trong phong trào Hướng đạo, đây là tên gọi cho một cấp bậc hoặc nhóm tuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật):
- The wolf-cub followed its mother through the forest. (Chó sói con đi theo mẹ nó xuyên qua khu rừng.)
- We heard the howl of a wolf-cub in the distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hú của một con sói con ở đằng xa.)
Danh từ (nghĩa hướng đạo):
- My son is excited to become a wolf-cub this year. (Con trai tôi rất hào hứng khi trở thành một sói con trong năm nay.)
- The wolf-cubs learned how to tie knots at the meeting. (Các sói con đã học cách thắt nút tại buổi sinh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a wolf-cub": Là một thành viên của bầy Sói trong Hướng đạo.
- He has been a wolf-cub for two years and loves camping. (Cậu ấy đã là một sói con được hai năm và rất thích cắm trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cub Scout (n): Tên gọi phổ biến khác cho thành viên cấp Sói con trong Hướng đạo, đặc biệt là trong một số hệ thống.
- Young wolf (n): Sói non (cách diễn đạt mô tả chung, không phải một thuật ngữ cố định).
Từ đồng nghĩa
- Wolf pup (n): Sói con (chỉ nghĩa động vật).
- Junior Scout (n): Hướng đạo sinh nhỏ tuổi (nghĩa chung, không đặc thù cho cấp bậc Sói con).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- chó sói con
- sói con (hướng đạo)